GÓI CƯỚC DATA 4G/5G
GÓI CƯỚC MXH
| TÊN GÓI | CÚ PHÁP | ĐĂNG KÝ |
| MXH100 (100k/ 30 ngày) |
• 1 GB Data/ ngày • Miễn Phí Data: Youtube, TikTok, Facebook |
Đăng ký |
| MXH120 (120k/ 30 ngày) |
• 1 GB Data/ ngày • Gọi nội mạng miễn phí dưới 10″ • 30 phút thoại liên mạng • Miễn Data: Youtube, TikTok, Facebook, Messenger |
Đăng ký |
| 6MXH100 (600k/ 6 tháng) |
• 1 GB Data/ ngày • Miễn Phí Data: Youtube, TikTok, Facebook |
Đăng ký |
| 6MXH120 (720k/ 6 tháng) |
• 1 GB Data/ ngày • Gọi nội mạng miễn phí dưới 10″ • 30 phút thoại liên mạng • Miễn Data: Youtube, TikTok, Facebook, Messenger |
Đăng ký |
| 6MXH150 (900k/ 6 tháng) |
• 1.5 GB Data/ ngày • Miễn Phí Data: Youtube, TikTok, Facebook, Messenger • Miễn phí gọi nội mạng < 10″ • 50″ thoại gọi ngoại mạng |
Đăng ký |
| 12MXH100 (1.200k/ 12 tháng) |
• 1 GB Data/ ngày • Miễn Data: Youtube, TikTok, Facebook, Messenger |
Đăng ký |
| 12MXH120 (1.440k/ 12 tháng) |
• 1 GB Data/ ngày • Gọi nội mạng miễn phí dưới 10″ • 30 phút thoại liên mạng • Miễn Data: Youtube, TikTok, Facebook, Messenger |
Đăng ký |
| 12MXH130 (1.560k / 12 tháng) |
• 1,5 GB/ngày • Gọi nội mạng miễn phí dưới 10 phút. • Miễn phí 30 phút gọi ngoại mạng. • Miễn Data: Youtube, TikTok, Facebook, Messenger |
Đăng ký |
| 12MXH150 (1.800k/ 1 năm) |
• 1.5 GB Data/ ngày • Miễn Phí Data: Youtube, TikTok, Facebook, Messenger • Miễn phí gọi nội mạng < 10″ • 50″ thoại gọi ngoại mạng |
Đăng ký |
| 12MXH160 (1.920k / 1 năm) |
• 3GB tốc độ cao / ngày • Miễn phí các cuộc gọi nội mạng Viettel tối đa 1000 phút/30 ngày. • Miễn phí 100 phút gọi ngoại mạng / 30 ngày. • Miễn Phí Data: Youtube, TikTok, Facebook, Messenger |
Đăng ký |
GÓI CƯỚC DATA + THOẠI
| TÊN GÓI | CÚ PHÁP | ĐĂNG KÝ |
| 30N (300k/ 30 ngày) |
• 5 GB Data/ ngày • Gọi nội mạng miễn phí dưới 20″ • 150 phút thoại liên mạng |
Đăng ký |
| V120B (120k/ 30 ngày) |
• 1.5 GB Data/ ngày • Gọi nội mạng miễn phí dưới 10″ • 50 phút thoại liên mạng |
Đăng ký |
| V160B (160k/ 30 ngày) |
• 4 GB Data/ ngày • Gọi nội mạng miễn phí dưới 10″ • 100 phút thoại liên mạng |
Đăng ký |
| V200B (200k/ 30 ngày) |
• 8 GB Data/ ngày • Gọi nội mạng miễn phí dưới 10″ • 100 phút thoại liên mạng |
Đăng ký |
| V150B (150k/ 30 ngày) |
• 2 GB Data/ ngày • Gọi nội mạng miễn phí dưới 10″ • 80 phút thoại liên mạng |
Đăng ký |
| V180B (180k/ 30 ngày) |
• 6 GB Data/ ngày • Gọi nội mạng miễn phí dưới 10″ • 100 phút thoại liên mạng |
Đăng ký |
| 6V120B (720k/ 6 tháng) |
• 1.5 GB Data/ ngày • Gọi nội mạng miễn phí dưới 10″ • 50 phút thoại liên mạng |
Đăng ký |
| 6V160B (960k/ 6 tháng) |
• 4 GB Data/ ngày • Gọi nội mạng miễn phí dưới 10″ • 100 phút thoại liên mạng |
Đăng ký |
| 6V180B (1.080k/ 6 tháng) |
6 GB Data/ ngày • Gọi nội mạng miễn phí dưới 10″ • 100 phút thoại liên mạng |
Đăng ký |
| 6V200B (1.200k/ 6 tháng) |
• 8 GB Data/ ngày • Gọi nội mạng miễn phí dưới 10″ • 100 phút thoại liên mạng |
Đăng ký |
| 12V120B (1.440k/ 1 năm) |
• 1.5 GB Data/ ngày • Gọi nội mạng miễn phí dưới 10″ • 50 phút thoại liên mạng |
Đăng ký |
| 12V120N (1.440k/ 1 năm) |
• 4 GB/ngày • Gọi nội mạng miễn phí các cuộc gọi dưới 20 phút • Gọi ngoại mạng 600 phút / 360 ngày (tương đương 50 phút/tháng) |
Đăng ký |
| 12V160B (1.920k/ 1 năm) |
• 4 GB Data/ ngày • Gọi nội mạng miễn phí dưới 10″ • 100 phút thoại liên mạng |
Đăng ký |
| 12V180B (2.160k/ 1 năm) |
• 6 GB Data/ ngày • Gọi nội mạng miễn phí dưới 10″ • 100 phút thoại liên mạng |
Đăng ký |
| 12V200B (2.400k/ 1 năm) |
• 8 GB Data/ ngày • Gọi nội mạng miễn phí dưới 10″ • 100 phút thoại liên mạng |
Đăng ký |
| 5G160B (160k/ tháng) |
• 4GB/ngày • Nội mạng :< 10 phút/cuộc (1000 phút) • Ngoại mạng : 100 phút • Free : Data TV360 • Free Lưu trữ Mybox: 20GB |
Đăng ký |
| 3T5G160B (480k/ 3 tháng) |
• 4GB/ngày • Nội mạng :< 10 phút/cuộc (1000 phút) • Ngoại mạng : 100 phút • Free : Data TV360 • Free Lưu trữ Mybox: 20GB |
Đăng ký |
| 6T5G160B (960k/ 6 tháng) |
• 4GB/ngày • Nội mạng :< 10 phút/cuộc (1000 phút) • Ngoại mạng : 100 phút • Free : Data TV360 • Free Lưu trữ Mybox: 20GB |
Đăng ký |
| 12T5G160B (1.920k/ 12 tháng) |
• 4GB/ngày • Nội mạng :< 10 phút/cuộc (1000 phút) • Ngoại mạng : 100 phút • Free : Data TV360 • Free Lưu trữ Mybox: 20GB |
Đăng ký |
| 5G180B (180k/ tháng) |
• 6GB/ngày • Nội mạng :< 10 phút/cuộc (1000 phút) • Ngoại mạng : 100 phút • Free data : TV360 • Free Lưu Trữ Mybox: 30GB |
Đăng ký |
| 3T5G180B (540k/ 3 tháng) |
• 6GB/ngày • Nội mạng :< 10 phút/cuộc (1000 phút) • Ngoại mạng : 100 phút • Free data : TV360 • Free Lưu Trữ Mybox: 30GB |
Đăng ký |
| 6T5G180B (1.080k/ 6 tháng) |
• 6GB/ngày • Nội mạng :< 10 phút/cuộc (1000 phút) • Ngoại mạng : 100 phút • Free data : TV360 • Free Lưu Trữ Mybox: 30GB |
Đăng ký |
| 12T5G180B (2.160k/ 12 tháng) |
• 6GB/ngày • Nội mạng :< 10 phút/cuộc (1000 phút) • Ngoại mạng : 100 phút • Free data : TV360 • Free Lưu Trữ Mybox: 30GB |
Đăng ký |
| 5G230B (230k/ tháng) |
• 8GB/ngày • Nội mạng :< 20 phút/cuộc (1000 phút) • Ngoại mạng : 150 phút • Free data : TV360 Standard • Free Lưu Trữ Mybox: 50GB |
Đăng ký |
| 3T5G230B (690k/ 3 tháng) |
• 8GB/ngày • Nội mạng :< 20 phút/cuộc (1000 phút) • Ngoại mạng : 150 phút • Free data : TV360 Standard • Free Lưu Trữ Mybox: 50GB |
Đăng ký |
| 6T5G230B (1.380k/ 6 tháng) |
• 8GB/ngày • Nội mạng :< 20 phút/cuộc (1000 phút) • Ngoại mạng : 150 phút • Free data : TV360 Standard • Free Lưu Trữ Mybox: 50GB |
Đăng ký |
| 12T5G230B (2.760k/ 6 tháng) |
• 8GB/ngày • Nội mạng :< 20 phút/cuộc (1000 phút) • Ngoại mạng : 150 phút • Free data : TV360 Standard • Free Lưu Trữ Mybox: 50GB |
Đăng ký |
GÓI CƯỚC DATA
| TÊN GÓI | CÚ PHÁP | ĐĂNG KÝ |
|
ST60N |
• 2GB/ngày |
Đăng ký |
|
3ST60N |
• 2GB/ngày |
Đăng ký |
|
6ST60N |
• 2GB/ngày |
Đăng ký |
| 12ST60N (720k/ 12 tháng) |
• 2GB/ngày |
Đăng ký |
| ST90N (90k/ 30 ngày) |
• 4GB/ngày | |
| 3ST90N 270k/ 3 tháng |
• 4GB/ngày | |
| 6ST90N 540k/ 6tháng |
• 4GB/ngày | |
| 12ST90N 1.080k/ 12 tháng |
• 4GB/ngày | |
| 5G135N (135k/ 30 ngày) |
• 6 GB/ ngày • Miễn phí xem truyền hình TV360. • Trải nghiệm Internet tốc độ cao 5G. • Áp dụng thuê bao MỚI. |
Đăng ký |
| 5G150N (150k/ 30 ngày) |
• 8 GB/ ngày • Miễn phí xem truyền hình TV360. • Trải nghiệm Internet tốc độ cao 5G. |
Đăng ký |
| 5G150 (150k/ 30 ngày) |
• 6 GB/ ngày • Miễn phí xem truyền hình TV360. • Trải nghiệm Internet tốc độ cao 5G. |
Đăng ký |
| 5GMAX200 (200k/ 30 ngày) |
• 8 GB/ ngày • Miễn phí xem truyền hình TV360. • Trải nghiệm Internet tốc độ cao 5G. |
Đăng ký |
| 5GMAX90 (90k/ 7 ngày) |
• 10 GB/ ngày • Miễn phí xem truyền hình TV360. • Trải nghiệm Internet tốc độ cao 5G. |
Đăng ký |
| 3T5G135N (405k/ 3 tháng) |
• 6 GB/ ngày | Đăng ký |
| 3T5G150N (450k/ 3 tháng) |
• 8 GB/ ngày | Đăng ký |
| 6T5G135N (810k/ 6 tháng) |
• 6 GB/ ngày | Đăng ký |
| 6T5G150N (900k/ 6 tháng) |
• 8 GB/ ngày | Đăng ký |
| 12T5G135N (1.620k/ 1 năm) |
• 6 GB/ ngày | Đăng ký |
| 12T5G150N (1.800k/ 1 năm) |
• 8 GB/ ngày | Đăng ký |
| SD135 (135k/ 30 ngày) |
• 5 GB/ ngày • Miễn phí xem truyền hình TV360 |
Đăng ký |
| SD100 (100k/ 30 ngày) |
• 2 GB/ ngày | Đăng ký |
| 12T5G125 (1.500k/ 1 năm) |
• 6.000 GB tốc độ cao / 360 ngày | Đăng ký |
